Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46.3mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43mm |
Độ dày vỏ 13.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 39g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100m | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 38.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 29.8mm |
Độ dày vỏ 8.1mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa phủ màu vàng kim |
Trọng lượng 47g | Dây đeo Dây đeo kim loại phủ màu vàng kim. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR920W |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 38.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 29.8mm |
Độ dày vỏ 8.1mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa phủ màu vàng kim |
Trọng lượng 47g | Dây đeo Dây đeo kim loại phủ màu vàng kim. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR920W |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 43.1mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 37.7mm |
Độ dày vỏ 10.4mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 58g | Dây đeo Dây đeo kim loại Khoá điều chỉnh |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 102mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 109mm |
Độ dày vỏ 64mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 170g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng đối với pin R6P X 2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 47.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 42mm |
Độ dày vỏ 10.1mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ / Nhôm |
Trọng lượng 134g | Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 49mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 45mm |
Độ dày vỏ 8.7mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 110g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR920SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 47mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 41.5mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 96g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR920SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 44.9mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 34.8mm |
Độ dày vỏ 10.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 72g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa điều chỉnh. |
Mặt kính Kính nhựa Resin | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 5 năm với pin CR2016 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 43mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 38.3mm |
Độ dày vỏ 9.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 101g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR920SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 38mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.2mm |
Độ dày vỏ 8.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 62g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR920SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 38mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.2mm |
Độ dày vỏ 8.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 62g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR920SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 34mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.2mm |
Độ dày vỏ 7.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 52g | Dây đeo Dây kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 50mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43.8mm |
Độ dày vỏ 10.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 121g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 5 năm trên SR920SW |
Sự kết hợp giữa tone màu dịu mờ và vạch chỉ giờ lấp lánh trên các mẫu đồng hồ kim loại analog, tạo nên thiết kế tổng thể nhìn sang trọng.
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 39mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 35.5mm |
Độ dày vỏ 7.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 76g | Dây đeo Dây đeo kim loại Khóa điều chỉnh |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 38.5mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 31.5mm |
Độ dày vỏ 7.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 50g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá điều chỉnh. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50m | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 41mm |
Độ dày vỏ 8.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 44g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR920SW |
Đồng hồ kỹ thuật số có gờ kim loại hình vuông với khả năng chống nước 100 mét và tuổi thọ pin 10 năm. Kích thước lớn giúp dễ đọc và dễ vận hành cùng thép không gỉ bền chắc. Một nút đèn phía trước giúp dễ dàng truy cập. Các chức năng hữu ích như đồng hồ bấm giờ, hẹn giờ, báo thức, ánh sáng và thời gian kép tiện dụng trong suốt cả ngày hoạt động.
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 50.8 mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47.2 mm |
Độ dày vỏ 12.3 mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Nhựa Resin / Thép không gỉ |
Trọng lượng 50 g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Kính nhựa Resin | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100m | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm đối với pin CR2025 |
Các mẫu đồng hồ analog trong bộ sưu tập này đều có thiết kế ba kim và được nhấn nhá nổi bật bằng mặt số phụ hiển thị chu kỳ trăng.
Thiết kế mang phong cách riêng và pha chút cổ điển nhờ vào mặt số phụ hiển thị chu kỳ trăng, biến những mẫu đồng hồ này trở nên dễ phối hợp trong nhiều style khác nhau, từ thời trang công sở đến các outfit đi chơi.
Tất cả những mẫu đồng hồ này đều được trang bị khả năng chống nước đến 50m, điều này nghĩa là bạn sẽ không cần phải lo lắng khi bất chợt gặp phải cơn mưa hay làm việc ở môi trường có liên quan đến nước.
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 45.5mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.0mm |
Độ dày vỏ 8.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 106g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR621SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 35.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 30.2mm |
Độ dày vỏ 7.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 56g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 35.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 30.2mm |
Độ dày vỏ 7.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 56g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48.1mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43.7mm |
Độ dày vỏ 13.7mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 82g | Dây đeo Thép không gỉ. Chốt gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm đối với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47.7mm |
Độ dày vỏ 16mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa / Thép không gỉ |
Trọng lượng 60g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 200 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm đối với pin CR2032 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47.7mm |
Độ dày vỏ 16mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Nhựa resin / Thép không gỉ |
Trọng lượng 60g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 200 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR2025 |