Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 36.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.2mm |
Độ dày vỏ 8.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa / Công nghệ phủ màu vàng kim |
Trọng lượng 44g | Dây đeo Dây đeo kim loại Khoá điều chỉnh |
Mặt kính Kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 7 năm với pin CR2016 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46.3mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43mm |
Độ dày vỏ 13.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 39g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100m | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 39mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 32mm |
Độ dày vỏ 7.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại. Công nghệ phủ ion. |
Trọng lượng 54g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.9mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 45.5mm |
Độ dày vỏ 9.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 140g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50m | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm đối với pin SR621SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 102mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 109mm |
Độ dày vỏ 64mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 170g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng đối với pin R6P X 2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 38.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 36.6mm |
Độ dày vỏ 9.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại. Công nghệ phủ ion. |
Trọng lượng 46g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá điều chỉnh. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 7 năm đối với pin CR2016 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 44mm |
Độ dày vỏ 10.1mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 126g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR920SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 30.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 25mm |
Độ dày vỏ 9.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại. Công nghệ phủ chrome. |
Trọng lượng 22g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 47mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 41.5mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 96g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR920SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 44.9mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 34.8mm |
Độ dày vỏ 10.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 72g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa điều chỉnh. |
Mặt kính Kính nhựa Resin | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 5 năm với pin CR2016 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 34mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.2mm |
Độ dày vỏ 7.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 52g | Dây đeo Dây kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 41.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 34mm |
Độ dày vỏ 10.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 51g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa điều chỉnh. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 39mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 34mm |
Độ dày vỏ 9.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa / Công nghệ phủ màu vàng kim |
Trọng lượng 50g | Dây đeo Dây đeo kim loại Khoá điều chỉnh |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin CR1616 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 39mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 34mm |
Độ dày vỏ 9.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa / Công nghệ phủ màu vàng kim |
Trọng lượng 50g | Dây đeo Dây đeo kim loại Khoá điều chỉnh. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin CR1616 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48.1mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43.7mm |
Độ dày vỏ 13.7mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 82g | Dây đeo Thép không gỉ. Chốt gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm đối với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 38.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.2mm |
Độ dày vỏ 8.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa / Công nghệ phủ màu vàng kim |
Trọng lượng 44g | Dây đeo Dây đeo kim loại Khoá điều chỉnh |
Mặt kính Kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 7 năm với pin CR2016 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 48.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 51.4mm |
Độ dày vỏ 14.4mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 49g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm đối với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 52.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 47.7mm |
Độ dày vỏ 16mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa / Kim loại |
Trọng lượng 112g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 200 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 47.5mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 41.1mm |
Độ dày vỏ 10.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại. Công nghệ phủ chrome. |
Trọng lượng 106g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50m | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR920SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 43.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 26.2mm |
Độ dày vỏ 11mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa / Công nghệ phủ chrome |
Trọng lượng 66g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa điều chỉnh. |
Mặt kính Kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin CR1216 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 33.5mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.6mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 36g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa điều chỉnh. |
Mặt kính Kính nhựa resin | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 5 năm với pin CR1616 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 40mm |
Độ dày vỏ 13.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 85g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 40mm |
Độ dày vỏ 13.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 85g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 38.9mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 35mm |
Độ dày vỏ 9.4mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 49g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm về CR2016 |