Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 40.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 24.1mm |
Độ dày vỏ 9.1mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 18g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm đối với pin CR1216 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 40.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 24.1mm |
Độ dày vỏ 9.1mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 18g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm đối với pin CR1216 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 40.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 24.1mm |
Độ dày vỏ 9.1mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 18g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm đối với pin CR1216 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 40.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 24.1mm |
Độ dày vỏ 9.1mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 18g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm đối với pin CR1216 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 49mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 45mm |
Độ dày vỏ 10.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 70g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 49mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 45mm |
Độ dày vỏ 10.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại mạ |
Trọng lượng 70g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 47.9mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 44.6mm |
Độ dày vỏ 11.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 38g | Dây đeo Dây đeo vải |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Có thể nói, đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa đồng hồ kim - điện tử trên cùng một màn hình kỹ thuật số. Mặt số được chia làm 2 phần với góc bên trái hiển thị giờ dưới dạng kim chuyển động, góc bên phải thể hiện các chức năng khác.
Dây đồng hồ được làm từ chất liệu nhựa sinh học, sử dụng nguyên liệu từ các tài nguyên tái tạo như cây trồng, thảo mộc và các chất hữu cơ. Chất liệu này giúp giảm thiểu tác động đến môi trường bằng cách hạn chế lượng khí thải CO2.
Ngoài ra, những mẫu đồng hồ LF-20W còn sở hữu nhiều chức năng như bấm giờ, báo thức, đếm ngược hay giờ thế giới,...
Với thiết kế đơn giản, màu sắc tự nhiên cùng kích thước phù hợp với mọi giới tính, series LF-20W hứa hẹn sẽ giúp giới trẻ dễ dàng phối hợp với nhiều bộ trang phục yêu thích của mình.
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 37.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.7mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 23g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin CR1616 |
Có thể nói, đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa đồng hồ kim - điện tử trên cùng một màn hình kỹ thuật số. Mặt số được chia làm 2 phần với góc bên trái hiển thị giờ dưới dạng kim chuyển động, góc bên phải thể hiện các chức năng khác.
Dây đồng hồ được làm từ chất liệu nhựa sinh học, sử dụng nguyên liệu từ các tài nguyên tái tạo như cây trồng, thảo mộc và các chất hữu cơ. Chất liệu này giúp giảm thiểu tác động đến môi trường bằng cách hạn chế lượng khí thải CO2.
Ngoài ra, những mẫu đồng hồ LF-20W còn sở hữu nhiều chức năng như bấm giờ, báo thức, đếm ngược hay giờ thế giới,...
Với thiết kế đơn giản, màu sắc tự nhiên cùng kích thước phù hợp với mọi giới tính, series LF-20W hứa hẹn sẽ giúp giới trẻ dễ dàng phối hợp với nhiều bộ trang phục yêu thích của mình.
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 37.8mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.7mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 23g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin CR1616 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 37.9mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 34.9mm |
Độ dày vỏ 11.9mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 50g | Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR1620 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 37.9mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 34.9mm |
Độ dày vỏ 11.9mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 50g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR1620 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 31.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 27mm |
Độ dày vỏ 7.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại mạ |
Trọng lượng 51g | Dây đeo Dây kim loại mạ. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm với pin SR621SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 30.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 25mm |
Độ dày vỏ 9.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 46g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Tuổi thọ pin Thời gian sử dụng pin dự kiến 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 30.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 25mm |
Độ dày vỏ 9.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 46g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Tuổi thọ pin Thời gian sử dụng pin dự kiến 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 40mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 29mm |
Độ dày vỏ 7.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 83g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 45mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 38mm |
Độ dày vỏ 8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 91g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm trên SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 42mm |
Độ dày vỏ 8.9mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại. Công nghệ phủ ion. |
Trọng lượng 105g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3 với 1 lần nhấn. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 39.5mm |
Độ dày vỏ 8.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại. Công nghệ phủ ion. |
Trọng lượng 95g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm trên SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 45mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 38mm |
Độ dày vỏ 8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 91g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR622SW |
Độ chính xác: ±20 giây một tháng
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 51.9mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 45.7mm |
Độ dày vỏ 14mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 48g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm đối với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46.3mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 43mm |
Độ dày vỏ 13.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 39g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 100m | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 10 năm với pin CR2025 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 45mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 38mm |
Độ dày vỏ 10mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại. Công nghệ phủ ion. |
Trọng lượng 94g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Pin sạc năng lượng mặt trời - 3 tháng đối với pin sạc (trong điều kiện sử dụng bình thường, không tiếp xúc với ánh sáng sau khi được sạc đầy) |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 45mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 38mm |
Độ dày vỏ 10mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại. Công nghệ phủ ion. |
Trọng lượng 94g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Pin sạc năng lượng mặt trời - 3 tháng đối với pin sạc (trong điều kiện sử dụng bình thường, không tiếp xúc với ánh sáng sau khi được sạc đầy) |