Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 65mm |
Độ dày vỏ 15.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 36g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 1 năm với pin L44 x 2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 99mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 135mm |
Độ dày vỏ 66mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 260g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 1 năm với pin R14P |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 63mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 91mm |
Độ dày vỏ 54.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 112g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng đối với pin R03 X 2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 100mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 136mm |
Độ dày vỏ 77mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 257g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 1 năm với pin R14P |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 65mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 101mm |
Độ dày vỏ 47mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 100g | |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng đối với pin R03 X 2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 36.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.7mm |
Độ dày vỏ 7.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 32g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 36.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.7mm |
Độ dày vỏ 7.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại. Công nghệ phủ Pd. |
Trọng lượng 32g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 31mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 25mm |
Độ dày vỏ 7.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 21g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 34mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.2mm |
Độ dày vỏ 7.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 24g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 34mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.2mm |
Độ dày vỏ 7.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 46g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 45mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 38mm |
Độ dày vỏ 8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 42g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 45mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 38mm |
Độ dày vỏ 8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 42g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 47mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 41.5mm |
Độ dày vỏ 8.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 51g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 28.7mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 23mm |
Độ dày vỏ 7.1mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại phủ Pd |
Trọng lượng 17g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 36.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.7mm |
Độ dày vỏ 7.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 32g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 35.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 30.2mm |
Độ dày vỏ 7.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 28g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 82mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 78mm |
Độ dày vỏ 49mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 135g | |
Mặt kính Kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng đối với pin R03 X 2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 47mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 41.5mm |
Độ dày vỏ 8.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 51g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 34mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.2mm |
Độ dày vỏ 7.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 52g | Dây đeo Dây kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 34mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.2mm |
Độ dày vỏ 7.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 52g | Dây đeo Dây kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 34mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.2mm |
Độ dày vỏ 7.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 90g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 44mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 37mm |
Độ dày vỏ 9.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 44g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 36.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.7mm |
Độ dày vỏ 7.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 32g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 36.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 33.7mm |
Độ dày vỏ 7.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 32g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |