Hotline: 1900.866.858 (Phím 1)
Logo Nhận Diện Thương Hiệu Anh Khuê Watch - Outlet Casio Online Ủy Quyền Tại Việt Nam

ĐỒNG HỒ CASIO NỮ GIÁ RẺ - DƯỚI 3 TRIỆU - GIẢM 30%

 

  1. Trang chủ
  2.  > 
  3. Outlet 30
  4.  > 
  5. NỮ
  6.  > 
  7. - DƯỚI 3 TRIỆU -
  8.  > 
  9. Trang 1

 

 

170

LTP-V004D-2B


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
35.2mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
30.2mm
Độ dày vỏ
7.8mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
56g
Dây đeo
Dây đeo kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

LTP-V004D-7B2


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
35.2mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
30.2mm
Độ dày vỏ
7.8mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
56g
Dây đeo
Dây đeo kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

 

 

 

LTP-V004D-1B


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
35.2mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
30.2mm
Độ dày vỏ
7.8mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
56g
Dây đeo
Dây kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

 

 

 

LTP-1128A-1A


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
33mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
27mm
Độ dày vỏ
7mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại mạ
Trọng lượng
38g
Dây đeo
Dây kim loại mạ. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

 

 

 

 

LTP-1128A-7B


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
33mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
27mm
Độ dày vỏ
7mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
38g
Dây đeo
Dây kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

 

 

 

LTP-1130A-7B


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
31.6mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
27mm
Độ dày vỏ
7.2mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại mạ
Trọng lượng
51g
Dây đeo
Dây kim loại mạ. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm với pin SR621SW

 

 

LTP-1177A-1A


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
30.4mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
25mm
Độ dày vỏ
9.2mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
46g
Dây đeo
Dây đeo kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Tuổi thọ pin
Thời gian sử dụng pin dự kiến 3 năm với pin SR626SW

 

LTP-1177A-4A1


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
30.4mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
25mm
Độ dày vỏ
9.2mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
46g
Dây đeo
Dây đeo kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Tuổi thọ pin
Thời gian sử dụng pin dự kiến 3 năm với pin SR626SW

LTP-1169D-1A


Thông số kỹ thuật

Thông tin cơ bản

  • Kích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao)

    Đang cập nhật
  • Trọng lượng

    Đang cập nhật
  • Vật liệu vỏ và gờ

    Vật liệu vỏ / gờ: Kim loại
  • Dây đeo

    Dây đeo bằng thép không rỉ
  • Chống nước

    Chống nước
  • Bộ nguồn và tuổi thọ pin

    Tuổi thọ pin xấp xỉ 3 năm với pin SR920SW

Vỏ ngoài 

  • Mặt kính

    Mặt kính khoáng

Các tính năng của đồng hồ

 

  • Độ chính xác

    Độ chính xác: ±20 giây một tháng

  • Tính năng khác

    Định dạng giờ 12/24
    Đồng hồ số: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, thứ.

LTP-1241D-4A2


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
33mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
25mm
Độ dày vỏ
8.6mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
51g
Dây đeo
Dây đeo kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

LTP-1241D-4A


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
33mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
25mm
Độ dày vỏ
8.6mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
51g
Dây đeo
Vỏ kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

 

B650WD-1A


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
43.1mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
41.2mm
Độ dày vỏ
10.5mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ nhựa
Trọng lượng
63g
Dây đeo
Thép không gỉ. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính nhựa
 
Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 7 năm về CR2016

LTP-VT01L-2B2


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
40mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
34mm
Độ dày vỏ
7.9mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
31g
Dây đeo
Dây đeo da
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

LTP-1215A-1B3


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
32mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
28mm
Độ dày vỏ
8.6mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
56g
Dây đeo
Dây kim loại. Khóa gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước ở điều kiện bình thường
Tuổi thọ pin
Thời gian sử dụng pin dự kiến 3 năm với pin SR626SW

LTP-1215A-2A


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
32mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
28mm
Độ dày vỏ
8.6mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
56g
Dây đeo
Dây kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

 

LTP-1215A-7A


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
32mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
28mm
Độ dày vỏ
8.6mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
56g
Dây đeo
Dây kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

LTP-V005SG-7A


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
34mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
28.2mm
Độ dày vỏ
7.5mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
52g
Dây đeo
Dây kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

 

LA680WA-2C


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
33.5mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
28.6mm
Độ dày vỏ
8.6mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ nhựa
Trọng lượng
36g
Dây đeo
Dây đeo kim loại. Khóa điều chỉnh.
Mặt kính
Kính nhựa resin
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 5 năm với pin CR1616

LA680WA-4C


Thông số kỹ thuật

Thông tin cơ bản

  • Kích thước vỏ (Dài × Rộng × Cao)

    33,5×28,6×8,6mm
  • Trọng lượng

    36g
  • Vật liệu vỏ và gờ

    Vật liệu vỏ / gờ: Nhựa / Mạ crôm
  • Dây đeo

    Dây đeo bằng thép không rỉ
  • Chống nước

    Chống nước
  • Bộ nguồn và tuổi thọ pin

    Tuổi thọ pin xấp xỉ 5 năm với pin CR1616

Vỏ ngoài 

  • Mặt kính

    Mặt kính nhựa

Các tính năng của đồng hồ

 

  • Đồng hồ bấm giờ

    Đo chính xác: 1/100 giây. Khả năng đo: 23:59'59,99''. Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai

  • Đèn chiếu sáng

    Đèn LED.
  • Lịch

    Lịch hoàn toàn tự động (đến năm 2099)
  • Độ chính xác

    Độ chính xác: ±30 giây một tháng

  • Tính năng khác

    Định dạng giờ 12/24
    Đồng hồ số: Giờ, phút, giây, chiều, tháng, thứ.

LTP-V001G-9B


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
31mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
25mm
Độ dày vỏ
7.6mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ kim loại
Trọng lượng
54g
Dây đeo
Dây đeo kim loại. Khoá gập 3.
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

LX-500H-2B


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
46.4mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
40.6mm
Độ dày vỏ
11.4mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ nhựa
Trọng lượng
31g
Dây đeo
Dây đeo nhựa
Mặt kính
Mặt kính nhựa
 
Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR626SW

 

 

LX-500H-4E4


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
46.4mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
40.6mm
Độ dày vỏ
11.4mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ nhựa
Trọng lượng
31g
Dây đeo
Dây đeo nhựa
Mặt kính
Kính nhựa
 
Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 50m
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

LX-500H-7B


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
46.4mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
40.6mm
Độ dày vỏ
11.4mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Vỏ nhựa
Trọng lượng
31g
Dây đeo
Dây đeo nhựa
Mặt kính
Mặt kính nhựa
 
Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR626SW

 

LTP-1302L-1B3


Thông số kỹ thuật

Chiều cao vỏ (bao gồm chấu)
34.5mm
Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn)
30.2mm
Độ dày vỏ
8.7mm
Chất liệu vỏ và vòng mặt số
Thép không gỉ
Trọng lượng
32g
Dây đeo
Dây đeo da
Mặt kính
Mặt kính khoáng
 
Chống nước
Khả năng chống nước ở độ sâu 50m
Thông tin pin
Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW

 

123    .        .        .    8 > >>
Zalo của Anh Khuê Watch - Outlet Casio Online Ủy Quyền Tại Việt Nam