Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 35.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 30.2mm |
Độ dày vỏ 7.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 56g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 35.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 30.2mm |
Độ dày vỏ 7.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 56g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 35.2mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 30.2mm |
Độ dày vỏ 7.8mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 56g | Dây đeo Dây kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 33mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 27mm |
Độ dày vỏ 7mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại mạ |
Trọng lượng 38g | Dây đeo Dây kim loại mạ. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 33mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 27mm |
Độ dày vỏ 7mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 38g | Dây đeo Dây kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 31.6mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 27mm |
Độ dày vỏ 7.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại mạ |
Trọng lượng 51g | Dây đeo Dây kim loại mạ. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 2 năm với pin SR621SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 30.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 25mm |
Độ dày vỏ 9.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 46g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Tuổi thọ pin Thời gian sử dụng pin dự kiến 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 30.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 25mm |
Độ dày vỏ 9.2mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 46g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Tuổi thọ pin Thời gian sử dụng pin dự kiến 3 năm với pin SR626SW |
Độ chính xác: ±20 giây một tháng
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 33mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 25mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 51g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 33mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 25mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 51g | Dây đeo Vỏ kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 43.1mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 41.2mm |
Độ dày vỏ 10.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 63g | Dây đeo Thép không gỉ. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 7 năm về CR2016 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 40mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 34mm |
Độ dày vỏ 7.9mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 31g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 32mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 56g | Dây đeo Dây kim loại. Khóa gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở điều kiện bình thường | Tuổi thọ pin Thời gian sử dụng pin dự kiến 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 32mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 56g | Dây đeo Dây kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 32mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 56g | Dây đeo Dây kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 34mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.2mm |
Độ dày vỏ 7.5mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 52g | Dây đeo Dây kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 33.5mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 28.6mm |
Độ dày vỏ 8.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 36g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khóa điều chỉnh. |
Mặt kính Kính nhựa resin | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 5 năm với pin CR1616 |
Đo chính xác: 1/100 giây. Khả năng đo: 23:59'59,99''. Chế độ đo: Thời gian đã trôi qua, ngắt giờ, thời gian về đích thứ nhất-thứ hai
Độ chính xác: ±30 giây một tháng
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 31mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 25mm |
Độ dày vỏ 7.6mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ kim loại |
Trọng lượng 54g | Dây đeo Dây đeo kim loại. Khoá gập 3. |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 40.6mm |
Độ dày vỏ 11.4mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 31g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 40.6mm |
Độ dày vỏ 11.4mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 31g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50m | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 46.4mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 40.6mm |
Độ dày vỏ 11.4mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 31g | Dây đeo Dây đeo nhựa |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50 mét | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm đối với pin SR626SW |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 34.5mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 30.2mm |
Độ dày vỏ 8.7mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Thép không gỉ |
Trọng lượng 32g | Dây đeo Dây đeo da |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Chống nước Khả năng chống nước ở độ sâu 50m | Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 3 năm với pin SR626SW |