Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 78mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 74mm |
Độ dày vỏ 45mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 101g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 1 năm với pin R6P |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 63mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 91mm |
Độ dày vỏ 54.3mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 112g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng đối với pin R03 X 2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 118mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 120mm |
Độ dày vỏ 82mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 277g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 1 năm với pin R14P |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 65mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 101mm |
Độ dày vỏ 47mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 100g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng đối với pin R03 X 2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 65mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 101mm |
Độ dày vỏ 47mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 100g | |
Mặt kính Mặt kính khoáng | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng đối với pin R03 X 2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 73mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 96mm |
Độ dày vỏ 58mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 110g | |
Mặt kính Mặt kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng với pin R6P×2 |
Thông số kỹ thuật
Chiều cao vỏ (bao gồm chấu) 82mm | Chiều ngang vỏ (bao gồm nút vặn) 78mm |
Độ dày vỏ 49mm | Chất liệu vỏ và vòng mặt số Vỏ nhựa |
Trọng lượng 135g | |
Mặt kính Kính nhựa | |
Thông tin pin Thời gian sử dụng pin khoảng 12 tháng đối với pin R03 X 2 |